eruca sativa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây cải lông: Một loài cây thân thảo hàng năm, thân thẳng, thường được trồng làm cây rau salad để thu hoạch khi còn non và mềm. Đây là tên khoa học của một loại rau gia vị có vị hơi cay và hăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eruca sativa is commonly known as arugula or rocket in many countries. (Cây Eruca sativa thường được biết đến với tên arugula hoặc rocket ở nhiều quốc gia.)
- The leaves of Eruca sativa are rich in vitamins and minerals. (Lá của cây cải lông rất giàu vitamin và khoáng chất.)
- Farmers cultivate Eruca sativa for its distinctive peppery flavor. (Nông dân trồng cải lông vì hương vị cay nồng đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực: thường được nhắc đến trong các công thức nấu ăn hoặc thực đơn cao cấp như một loại rau salad đặc sản.
- The chef garnished the dish with fresh Eruca sativa. (Đầu bếp trang trí món ăn với cải lông tươi.)
- Trong nông nghiệp và thực vật học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài thực vật này, phân biệt với các loài khác trong chi .
- The study focused on the growth conditions of Eruca sativa. (Nghiên cứu tập trung vào điều kiện sinh trưởng của loài Eruca sativa.)
Biến thể và từ gần giống
- Arugula (Danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh (Mỹ) cho .
- Rocket (Danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh (Anh, Úc) cho .
- Cải rocket (Danh từ): Một tên gọi khác trong tiếng Việt cho cùng loại cây này.
Từ đồng nghĩa
- Rocket salad: Xà lách rocket (chỉ chung món salad hoặc loại rau này).
- Garden rocket: Cải rocket trong vườn.
Lưu ý
- là một thuật ngữ chuyên ngành (tên khoa học). Trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mua sắm, người ta thường sử dụng các tên thông dụng hơn như arugula, rocket, hoặc cải rocket.
Noun
- (thực vật học) Cây cải lông